evacuation

/iˈvækjəˈweɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơ tán
🎯
Đừng chỉ tra "evacuation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of transferring people or being transferred to somewhere else to be safe from a dangerous situation
✏️
Câu ví dụ
During the flood , emergency responders used boats to assist with the evacuation of residents trapped in their homes .
Trong trận lũ, những người ứng cứu khẩn cấp đã sử dụng thuyền để hỗ trợ sơ tán những cư dân bị mắc kẹt trong nhà của họ.
✅
Luyện tập

"evacuation" nghĩa là gì?