Nghĩa tiếng Việt
sơ tán
Đừng chỉ tra "evacuation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of transferring people or being transferred to somewhere else to be safe from a dangerous situation
Câu ví dụ
During the flood , emergency responders used boats to assist with the evacuation of residents trapped in their homes .
Trong trận lũ, những người ứng cứu khẩn cấp đã sử dụng thuyền để hỗ trợ sơ tán những cư dân bị mắc kẹt trong nhà của họ.
Luyện tập
"evacuation" nghĩa là gì?