spiral

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoắn ốc, hình xoắn
🎯
Đừng chỉ tra "spiral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geometry) a curved shape or design that gradually winds around a center or axis
✏️
Câu ví dụ
The gymnast executed a flawless series of spins and jumps , creating an impressive aerial spiral.
Vận động viên thể dục đã thực hiện một loạt các vòng xoay và nhảy hoàn hảo, tạo ra một đường xoắn ốc trên không ấn tượng.
✅
Luyện tập

"spiral" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes