Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ, định giá quá cao
Đừng chỉ tra "overpriced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expensive in way that is not reasonable
Câu ví dụ
Online reviews criticized the store for selling overpriced electronics.
Các đánh giá trực tuyến chỉ trích cửa hàng vì bán đồ điện tử đắt đỏ.
Luyện tập
"overpriced" nghĩa là gì?