overpriced

/ˈoʊvɝˌpɹaɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ, định giá quá cao
🎯
Đừng chỉ tra "overpriced" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expensive in way that is not reasonable
✏️
Câu ví dụ
Online reviews criticized the store for selling overpriced electronics.
Các đánh giá trực tuyến chỉ trích cửa hàng vì bán đồ điện tử đắt đỏ.
✅
Luyện tập

"overpriced" nghĩa là gì?