metaphor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩn dụ, hình thức tu từ
🎯
Đừng chỉ tra "metaphor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a figure of speech that compares two unrelated things to highlight their similarities and convey a deeper meaning
✏️
Câu ví dụ
Her speech was filled with powerful metaphors that moved the audience .
Bài phát biểu của cô ấy chứa đầy những phép ẩn dụ mạnh mẽ làm lay động khán giả.
✅
Luyện tập

"metaphor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này