Nghĩa tiếng Việt
lùi lại, về phía sau
Đừng chỉ tra "backward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in or to the direction opposite to the front
Câu ví dụ
He glanced backward to see if anyone was following him .
Anh ta liếc nhìn về phía sau để xem có ai đang theo dõi mình không.
Luyện tập
"backward" nghĩa là gì?