front door

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa trước, cửa chính
🎯
Đừng chỉ tra "front door" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the main entrance to a person's house
✏️
Câu ví dụ
The cat waited patiently by the front door, meowing eagerly for its owner 's return .
Con mèo kiên nhẫn đợi bên cạnh cửa trước, kêu meo meo một cách háo hức chờ chủ nhân trở về.
✅
Luyện tập

"front door" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này