front door
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cửa trước, cửa chính
Đừng chỉ tra "front door" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the main entrance to a person's house
Câu ví dụ
The cat waited patiently by the front door, meowing eagerly for its owner 's return .
Con mèo kiên nhẫn đợi bên cạnh cửa trước, kêu meo meo một cách háo hức chờ chủ nhân trở về.
Luyện tập
"front door" nghĩa là gì?