Nghĩa tiếng Việt
sốc, kinh ngạc
Đừng chỉ tra "shocked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very surprised or upset because of something unexpected or unpleasant
Câu ví dụ
She was shocked when she heard the news of her friend's sudden move abroad.
Cô ấy sốc khi nghe tin bạn mình đột ngột chuyển ra nước ngoài.
Luyện tập
"shocked" nghĩa là gì?