Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng, sẵn lòng
Đừng chỉ tra "willing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
interested or ready to do something
Câu ví dụ
She was willing to listen to different perspectives before making a decision .
Cô ấy sẵn lòng lắng nghe các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
Luyện tập
"willing" nghĩa là gì?