willing
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng, sẵn lòng
Definition (English)
interested or ready to do something
Câu ví dụ
She was willing to listen to different perspectives before making a decision .
Cô ấy sẵn lòng lắng nghe các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
Luyện tập
"willing" nghĩa là gì?