Nghĩa tiếng Việt
lệnh cấm, sự cấm đoán
Đừng chỉ tra "prohibition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official rule or law that forbids something
Câu ví dụ
The government announced a prohibition on imported goods .
Chính phủ đã công bố một lệnh cấm đối với hàng hóa nhập khẩu.
Luyện tập
"prohibition" nghĩa là gì?