prohibition

/ˌpɹoʊəˈbɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệnh cấm, sự cấm đoán
🎯
Đừng chỉ tra "prohibition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an official rule or law that forbids something
✏️
Câu ví dụ
The government announced a prohibition on imported goods .
Chính phủ đã công bố một lệnh cấm đối với hàng hóa nhập khẩu.
✅
Luyện tập

"prohibition" nghĩa là gì?