camp

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trại
🎯
Đừng chỉ tra "camp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a location where people stay temporarily, typically in tents or temporary structures
✏️
Câu ví dụ
The scouts learned how to set up a camp in the woods during their training .
Các hướng đạo sinh đã học cách dựng trại trong rừng trong quá trình huấn luyện.
✅
Luyện tập

"camp" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities