Nghĩa tiếng Việt
trại
Đừng chỉ tra "camp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a location where people stay temporarily, typically in tents or temporary structures
Câu ví dụ
The scouts learned how to set up a camp in the woods during their training .
Các hướng đạo sinh đã học cách dựng trại trong rừng trong quá trình huấn luyện.
Luyện tập
"camp" nghĩa là gì?