Nghĩa tiếng Việt
hài hước, vui nhộn
Đừng chỉ tra "humorous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making one laugh particularly by being enjoyable
Câu ví dụ
She wrote a humorous article about her travel experiences .
Cô ấy đã viết một bài báo hài hước về những trải nghiệm du lịch của mình.
Luyện tập
"humorous" nghĩa là gì?