humorous

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài hước, vui nhộn
🎯
Đừng chỉ tra "humorous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making one laugh particularly by being enjoyable
✏️
Câu ví dụ
She wrote a humorous article about her travel experiences .
Cô ấy đã viết một bài báo hài hước về những trải nghiệm du lịch của mình.
✅
Luyện tập

"humorous" nghĩa là gì?