Nghĩa tiếng Việt
dính, nhớp nháp
Đừng chỉ tra "sticky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a thick consistency that clings to surfaces when in contact
Câu ví dụ
The jam was so sticky it clung to the spoon .
Mứt rất dính đến nỗi nó dính vào thìa.
Luyện tập
"sticky" nghĩa là gì?