Nghĩa tiếng Việt
bên trong, nội bộ
Đừng chỉ tra "inner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated inside of something else
Câu ví dụ
The inner city often faces socioeconomic challenges.
Thành phố bên trong thường phải đối mặt với những thách thức kinh tế xã hội.
Luyện tập
"inner" nghĩa là gì?