inner

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên trong, nội bộ
💡
Definition (English)
situated inside of something else
✏️
Câu ví dụ
The inner city often faces socioeconomic challenges.
Thành phố bên trong thường phải đối mặt với những thách thức kinh tế xã hội.
Luyện tập

"inner" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location