to rule out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ, gạt bỏ
Đừng chỉ tra "to rule out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eliminate an option or idea from consideration due to it appearing impossible to realize
Câu ví dụ
The detective couldn't rule any suspects out until further investigation.
Thám tử không thể loại trừ bất kỳ nghi phạm nào cho đến khi có cuộc điều tra thêm.
Luyện tập
"to rule out" nghĩa là gì?