to rule out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ, gạt bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to rule out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to eliminate an option or idea from consideration due to it appearing impossible to realize
✏️
Câu ví dụ
The detective couldn't rule any suspects out until further investigation.
Thám tử không thể loại trừ bất kỳ nghi phạm nào cho đến khi có cuộc điều tra thêm.
✅
Luyện tập

"to rule out" nghĩa là gì?