Nghĩa tiếng Việt
chính, đầu tiên
Đừng chỉ tra "prime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
first in importance or rank
Câu ví dụ
The prime focus of the study was to investigate climate change effects .
Mục tiêu chính của nghiên cứu là điều tra các tác động của biến đổi khí hậu.
Luyện tập
"prime" nghĩa là gì?