Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, ngưỡng mộ
Đừng chỉ tra "impressed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
respecting or admiring a person or thing, particularly because of their excellent achievements or qualities
Câu ví dụ
The audience was impressed with the performance of the orchestra.
Khán giả đã ấn tượng với màn trình diễn của dàn nhạc.
Luyện tập
"impressed" nghĩa là gì?