internal

/ˌɪnˈtɝnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội bộ, bên trong
🎯
Đừng chỉ tra "internal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located or occurring inside something
✏️
Câu ví dụ
Our team needs to improve internal communication to enhance efficiency .
Nhóm chúng tôi cần cải thiện giao tiếp nội bộ để nâng cao hiệu quả.
✅
Luyện tập

"internal" nghĩa là gì?