Nghĩa tiếng Việt
nội bộ, bên trong
Đừng chỉ tra "internal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located or occurring inside something
Câu ví dụ
Our team needs to improve internal communication to enhance efficiency .
Nhóm chúng tôi cần cải thiện giao tiếp nội bộ để nâng cao hiệu quả.
Luyện tập
"internal" nghĩa là gì?