internal
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nội bộ, bên trong
Definition (English)
located or occurring inside something
Câu ví dụ
Our team needs to improve internal communication to enhance efficiency .
Nhóm chúng tôi cần cải thiện giao tiếp nội bộ để nâng cao hiệu quả.
Luyện tập
"internal" nghĩa là gì?