breed

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống, loài
🎯
Đừng chỉ tra "breed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a particular type of animal or plant that has typically been domesticated by people in a certain way
✏️
Câu ví dụ
The Red Delicious apple breed is famous for its deep red color and sweet flavor .
Giống táo Red Delicious nổi tiếng với màu đỏ đậm và vị ngọt.
✅
Luyện tập

"breed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals