Nghĩa tiếng Việt
nhà tài trợ, người bảo trợ
Đừng chỉ tra "sponsor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or organization that provides someone with financial supports for their education
Câu ví dụ
The artist 's education was funded by a generous sponsor who believed in her potential .
Giáo dục của nghệ sĩ được tài trợ bởi một nhà tài trợ hào phóng tin tưởng vào tiềm năng của cô.
Luyện tập
"sponsor" nghĩa là gì?