sponsor

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà tài trợ, người bảo trợ
🎯
Đừng chỉ tra "sponsor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person or organization that provides someone with financial supports for their education
✏️
Câu ví dụ
The artist 's education was funded by a generous sponsor who believed in her potential .
Giáo dục của nghệ sĩ được tài trợ bởi một nhà tài trợ hào phóng tin tưởng vào tiềm năng của cô.
✅
Luyện tập

"sponsor" nghĩa là gì?