to amount to

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên đến, tổng cộng
🎯
Đừng chỉ tra "to amount to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reach a specified total when different amounts are added together
✏️
Câu ví dụ
The number of participants in both sessions amounts to over 300 people .
Số lượng người tham gia trong cả hai phiên lên đến hơn 300 người.
✅
Luyện tập

"to amount to" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Quantity and Measurement