to amount to
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lên đến, tổng cộng
Đừng chỉ tra "to amount to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach a specified total when different amounts are added together
Câu ví dụ
The number of participants in both sessions amounts to over 300 people .
Số lượng người tham gia trong cả hai phiên lên đến hơn 300 người.
Luyện tập
"to amount to" nghĩa là gì?