to wipe out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xóa sạch, loại bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to wipe out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to entirely remove something
✏️
Câu ví dụ
I accidentally wiped out all the files on my computer .
Tôi vô tình xóa sạch tất cả các tập tin trên máy tính của mình.
✅
Luyện tập

"to wipe out" nghĩa là gì?