to wipe out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xóa sạch, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to wipe out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to entirely remove something
Câu ví dụ
I accidentally wiped out all the files on my computer .
Tôi vô tình xóa sạch tất cả các tập tin trên máy tính của mình.
Luyện tập
"to wipe out" nghĩa là gì?