Nghĩa tiếng Việt
bạo lực, dữ dội
Đừng chỉ tra "violent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or caused by force that may result in physical damage
Câu ví dụ
The ship was caught in violent waves that tossed it from side to side .
Con tàu bị mắc kẹt trong những con sóng dữ dội khiến nó bị ném từ bên này sang bên kia.
Luyện tập
"violent" nghĩa là gì?