violent

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạo lực, dữ dội
🎯
Đừng chỉ tra "violent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or caused by force that may result in physical damage
✏️
Câu ví dụ
The ship was caught in violent waves that tossed it from side to side .
Con tàu bị mắc kẹt trong những con sóng dữ dội khiến nó bị ném từ bên này sang bên kia.
✅
Luyện tập

"violent" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits