structure

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấu trúc, công trình
💡
Definition (English)
anything that is built from several parts, such as a house, bridge, etc.
✏️
Câu ví dụ
The ancient Roman aqueduct is an impressive structure that spans several kilometers .
Cống dẫn nước La Mã cổ đại là một công trình ấn tượng trải dài vài km.
Luyện tập

"structure" nghĩa là gì?