Nghĩa tiếng Việt
cấu trúc, công trình
Đừng chỉ tra "structure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
anything that is built from several parts, such as a house, bridge, etc.
Câu ví dụ
The ancient Roman aqueduct is an impressive structure that spans several kilometers .
Cống dẫn nước La Mã cổ đại là một công trình ấn tượng trải dài vài km.
Luyện tập
"structure" nghĩa là gì?