legally

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, theo đúng luật
🎯
Đừng chỉ tra "legally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is allowed by the law or in accordance with legal rules
✏️
Câu ví dụ
They legally own the rights to the song and can reproduce it .
Họ sở hữu hợp pháp quyền đối với bài hát và có thể sao chép nó.
✅
Luyện tập

"legally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Legality and Morality