dry

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khô, khô cằn
💡
Definition (English)
lacking moisture or liquid
✏️
Câu ví dụ
After the rain stopped , the pavement quickly became dry under the heat .
Sau khi mưa tạnh, mặt đường nhanh chóng trở nên khô dưới cái nóng.
Luyện tập

"dry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture