dry
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khô, khô cằn
Definition (English)
lacking moisture or liquid
Câu ví dụ
After the rain stopped , the pavement quickly became dry under the heat .
Sau khi mưa tạnh, mặt đường nhanh chóng trở nên khô dưới cái nóng.
Luyện tập
"dry" nghĩa là gì?