to pick
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hái, nhặt
Đừng chỉ tra "to pick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a flower or fruit from its plant with our fingers
Câu ví dụ
We usually pick peaches early in the morning when the air is still cool .
Chúng tôi thường hái đào vào sáng sớm khi không khí còn mát mẻ.
Luyện tập
"to pick" nghĩa là gì?