to pick

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hái, nhặt
🎯
Đừng chỉ tra "to pick" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take a flower or fruit from its plant with our fingers
✏️
Câu ví dụ
We usually pick peaches early in the morning when the air is still cool .
Chúng tôi thường hái đào vào sáng sớm khi không khí còn mát mẻ.
✅
Luyện tập

"to pick" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decision-Making