Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên, kinh ngạc
Đừng chỉ tra "surprised" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling or showing shock or amazement
Câu ví dụ
She was genuinely surprised at how well the presentation went .
Cô ấy thực sự ngạc nhiên về việc buổi thuyết trình diễn ra tốt như thế nào.
Luyện tập
"surprised" nghĩa là gì?