frightened

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, hoảng sợ
💡
Definition (English)
feeling afraid, often suddenly, due to danger, threat, or shock
✏️
Câu ví dụ
I felt frightened walking alone at night .
Tôi cảm thấy sợ hãi khi đi bộ một mình vào ban đêm.
Luyện tập

"frightened" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction