to focus
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, chú ý
Đừng chỉ tra "to focus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pay full attention to someone or something specific
Câu ví dụ
The team leader focused on finding solutions to the problem .
Trưởng nhóm tập trung vào việc tìm giải pháp cho vấn đề.
Luyện tập
"to focus" nghĩa là gì?