to focus

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "to focus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pay full attention to someone or something specific
✏️
Câu ví dụ
The team leader focused on finding solutions to the problem .
Trưởng nhóm tập trung vào việc tìm giải pháp cho vấn đề.
✅
Luyện tập

"to focus" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Vision