to date
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hẹn hò, gặp gỡ
Đừng chỉ tra "to date" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go out with someone that you are having a romantic relationship with or may soon start to have one
Câu ví dụ
He ’s dating someone he met at work .
Anh ấy đang hẹn hò với người mà anh ấy gặp ở chỗ làm.
Luyện tập
"to date" nghĩa là gì?