to date

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hẹn hò, gặp gỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to date" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go out with someone that you are having a romantic relationship with or may soon start to have one
✏️
Câu ví dụ
He ’s dating someone he met at work .
Anh ấy đang hẹn hò với người mà anh ấy gặp ở chỗ làm.
✅
Luyện tập

"to date" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Interpersonal Relations