golf

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gôn
🎯
Đừng chỉ tra "golf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game that is mostly played outside where each person uses a special stick to hit a small white ball into a number of holes with the least number of swings
✏️
Câu ví dụ
They are planning a charity golf event next month .
Họ đang lên kế hoạch cho một sự kiện từ thiện golf vào tháng tới.
✅
Luyện tập

"golf" nghĩa là gì?