Nghĩa tiếng Việt
sự căm thù, sự ghét bỏ
Đừng chỉ tra "hatred" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very strong feeling of dislike
Câu ví dụ
Overcoming hatred requires empathy , understanding , and forgiveness .
Vượt qua sự căm ghét đòi hỏi sự đồng cảm, thấu hiểu và tha thứ.
Luyện tập
"hatred" nghĩa là gì?