scarlet

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỏ tươi, màu đỏ rực
🎯
Đừng chỉ tra "scarlet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a bright red color
✏️
Câu ví dụ
Proudly waving in the breeze , the scarlet banner symbolized the nation 's strength and unity .
Phấp phới kiêu hãnh trong làn gió, lá cờ đỏ thắm tượng trưng cho sức mạnh và sự đoàn kết của quốc gia.
✅
Luyện tập

"scarlet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color