sixteen

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười sáu
🎯
Đừng chỉ tra "sixteen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 16
✏️
Câu ví dụ
I have sixteen building blocks to play with .
Tôi có mười sáu khối xây dựng để chơi.
✅
Luyện tập

"sixteen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 10-19