Nghĩa tiếng Việt
mười sáu
Đừng chỉ tra "sixteen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 16
Câu ví dụ
I have sixteen building blocks to play with .
Tôi có mười sáu khối xây dựng để chơi.
Luyện tập
"sixteen" nghĩa là gì?