Nghĩa tiếng Việt
tháng Mười
Đừng chỉ tra "October" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the tenth month of the year, after September and before November
Câu ví dụ
Many people enjoy cozying up with warm beverages like apple cider or hot chocolate in October, as they embrace the transition to fall and prepare for the upcoming holiday season .
Nhiều người thích quấn quýt với đồ uống nóng như rượu táo hoặc sô cô la nóng vào tháng Mười, khi họ đón nhận sự chuyển mùa sang thu và chuẩn bị cho mùa lễ hội sắp tới.
Luyện tập
"October" nghĩa là gì?