Nghĩa tiếng Việt
số lượng, con số
Đừng chỉ tra "quantity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of something or the whole number of things in a group
Câu ví dụ
The store offers discounts for customers purchasing a substantial quantity of items .
Cửa hàng cung cấp giảm giá cho khách hàng mua một lượng đáng kể mặt hàng.
Luyện tập
"quantity" nghĩa là gì?