quantity

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
số lượng, con số
🎯
Đừng chỉ tra "quantity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of something or the whole number of things in a group
✏️
Câu ví dụ
The store offers discounts for customers purchasing a substantial quantity of items .
Cửa hàng cung cấp giảm giá cho khách hàng mua một lượng đáng kể mặt hàng.
✅
Luyện tập

"quantity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement