metric ton
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tấn mét, tấn
Đừng chỉ tra "metric ton" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit of mass equal to 1,000 kilograms
Câu ví dụ
Farmers harvested 3 metric tons of coffee per hectare this year .
Nông dân thu hoạch được 3 tấn cà phê trên mỗi hecta trong năm nay.
Luyện tập
"metric ton" nghĩa là gì?