to brush

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chải, làm sạch bằng bàn chải
🎯
Đừng chỉ tra "to brush" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use a tool to arrange or tidy up your hair
✏️
Câu ví dụ
The stylist brushes the client 's hair to achieve the desired style .
Nhà tạo mẫu chải tóc của khách hàng để đạt được kiểu tóc mong muốn.
✅
Luyện tập

"to brush" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Cleaning Using Tools