to brush
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chải, làm sạch bằng bàn chải
Đừng chỉ tra "to brush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a tool to arrange or tidy up your hair
Câu ví dụ
The stylist brushes the client 's hair to achieve the desired style .
Nhà tạo mẫu chải tóc của khách hàng để đạt được kiểu tóc mong muốn.
Luyện tập
"to brush" nghĩa là gì?