size

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thước, kích cỡ
🎯
Đừng chỉ tra "size" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the physical extent of an object, usually described by its height, width, length, or depth
✏️
Câu ví dụ
They discussed the size of the new refrigerator and whether it would fit in the kitchen space .
Họ đã thảo luận về kích thước của tủ lạnh mới và liệu nó có vừa với không gian bếp hay không.
✅
Luyện tập

"size" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement