Nghĩa tiếng Việt
kích thước, kích cỡ
Đừng chỉ tra "size" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the physical extent of an object, usually described by its height, width, length, or depth
Câu ví dụ
They discussed the size of the new refrigerator and whether it would fit in the kitchen space .
Họ đã thảo luận về kích thước của tủ lạnh mới và liệu nó có vừa với không gian bếp hay không.
Luyện tập
"size" nghĩa là gì?