to look around
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhìn xung quanh, liếc nhìn xung quanh
Đừng chỉ tra "to look around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn your head to see the surroundings
Câu ví dụ
She looked around the room , her eyes widening in surprise .
Cô ấy nhìn quanh căn phòng, đôi mắt mở to vì ngạc nhiên.
Luyện tập
"to look around" nghĩa là gì?