to look around

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn xung quanh, liếc nhìn xung quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to look around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to turn your head to see the surroundings
✏️
Câu ví dụ
She looked around the room , her eyes widening in surprise .
Cô ấy nhìn quanh căn phòng, đôi mắt mở to vì ngạc nhiên.
✅
Luyện tập

"to look around" nghĩa là gì?