gram

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gam, đơn vị đo trọng lượng bằng một phần nghìn kilôgam
💡
Definition (English)
a unit of measuring weight equal to one thousandth of a kilogram
✏️
Câu ví dụ
She measured out 75 grams of flour for the cake .
Cô ấy đã đo 75 gam bột để làm bánh.
Luyện tập

"gram" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement