fantasy

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả tưởng, kỳ ảo
💡
Definition (English)
a type of story, movie, etc. based on imagination, often involving magic and adventure
✏️
Câu ví dụ
He has a collection of fantasy books , each set in a different magical universe .
Anh ấy có một bộ sưu tập sách giả tưởng, mỗi cuốn đặt trong một vũ trụ ma thuật khác nhau.
Luyện tập

"fantasy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cinema and Theater