railroad

/ˈɹeɪɫˌɹoʊd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường sắt, hệ thống đường sắt
🎯
Đừng chỉ tra "railroad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system or network of tracks with the trains, organization, and people needed to operate them
✏️
Câu ví dụ
The scenic railroad tour offered stunning views of the mountains .
Chuyến tham quan đường sắt danh lam mang đến những góc nhìn tuyệt đẹp của những ngọn núi.
✅
Luyện tập

"railroad" nghĩa là gì?