Nghĩa tiếng Việt
lượng, số tiền
Đừng chỉ tra "amount" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the total number or quantity of something
Câu ví dụ
The chef adjusted the amount of seasoning in the dish to achieve the perfect balance of flavors .
Đầu bếp điều chỉnh lượng gia vị trong món ăn để đạt được sự cân bằng hương vị hoàn hảo.
Luyện tập
"amount" nghĩa là gì?