amount

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lượng, số tiền
🎯
Đừng chỉ tra "amount" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the total number or quantity of something
✏️
Câu ví dụ
The chef adjusted the amount of seasoning in the dish to achieve the perfect balance of flavors .
Đầu bếp điều chỉnh lượng gia vị trong món ăn để đạt được sự cân bằng hương vị hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"amount" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement