to rain
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
mưa
Đừng chỉ tra "to rain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of water) to fall from the sky in the shape of small drops
Câu ví dụ
They stayed indoors because it was raining all day .
Họ ở trong nhà vì trời mưa cả ngày.
Luyện tập
"to rain" nghĩa là gì?