Nghĩa tiếng Việt
triệu
Đừng chỉ tra "million" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 1 followed by 6 zeros
Câu ví dụ
The author 's best-selling novel sold over a million copies worldwide , captivating readers across cultures .
Cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất của tác giả đã bán được hơn một triệu bản trên toàn thế giới, thu hút độc giả từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Luyện tập
"million" nghĩa là gì?