to sort out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp, tổ chức
🎯
Đừng chỉ tra "to sort out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put or organize things in a tidy or systematic way
✏️
Câu ví dụ
He took a few hours to sort the tools out in the garage for better accessibility.
Anh ấy đã mất vài giờ để sắp xếp các công cụ trong nhà xe để dễ tiếp cận hơn.
✅
Luyện tập

"to sort out" nghĩa là gì?