to sort out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp, tổ chức
Đừng chỉ tra "to sort out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put or organize things in a tidy or systematic way
Câu ví dụ
He took a few hours to sort the tools out in the garage for better accessibility.
Anh ấy đã mất vài giờ để sắp xếp các công cụ trong nhà xe để dễ tiếp cận hơn.
Luyện tập
"to sort out" nghĩa là gì?