pharmacy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu thuốc, nhà thuốc
🎯
Đừng chỉ tra "pharmacy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a shop where medicines are sold
✏️
Câu ví dụ
They visited the pharmacy for advice on managing a chronic condition with medication .
Họ đã đến hiệu thuốc để được tư vấn về cách quản lý tình trạng mãn tính bằng thuốc.
✅
Luyện tập

"pharmacy" nghĩa là gì?