breathing apparatus
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thiết bị hô hấp, dụng cụ thở
Đừng chỉ tra "breathing apparatus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of equipment with a container that supplies oxygen to a person, used in places or situations in which it is difficult to breathe normally
Câu ví dụ
A breathing apparatus is essential for workers in industrial settings where air quality may be compromised .
Thiết bị thở là thiết yếu cho công nhân trong môi trường công nghiệp nơi chất lượng không khí có thể bị ảnh hưởng.
Luyện tập
"breathing apparatus" nghĩa là gì?