breathing apparatus

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết bị hô hấp, dụng cụ thở
🎯
Đừng chỉ tra "breathing apparatus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of equipment with a container that supplies oxygen to a person, used in places or situations in which it is difficult to breathe normally
✏️
Câu ví dụ
A breathing apparatus is essential for workers in industrial settings where air quality may be compromised .
Thiết bị thở là thiết yếu cho công nhân trong môi trường công nghiệp nơi chất lượng không khí có thể bị ảnh hưởng.
✅
Luyện tập

"breathing apparatus" nghĩa là gì?