Nghĩa tiếng Việt
hàng ngày, thường ngày
Đừng chỉ tra "day-to-day" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking place or done each day
Câu ví dụ
The day-to-day activities in the hospital include patient care and administrative tasks .
Các hoạt động hàng ngày trong bệnh viện bao gồm chăm sóc bệnh nhân và các nhiệm vụ hành chính.
Luyện tập
"day-to-day" nghĩa là gì?