day-to-day

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng ngày, thường ngày
🎯
Đừng chỉ tra "day-to-day" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
taking place or done each day
✏️
Câu ví dụ
The day-to-day activities in the hospital include patient care and administrative tasks .
Các hoạt động hàng ngày trong bệnh viện bao gồm chăm sóc bệnh nhân và các nhiệm vụ hành chính.
✅
Luyện tập

"day-to-day" nghĩa là gì?